Bản thoát nước
Thảm thoát nước là một loại vật liệu địa kỹ thuật được thiết kế chuyên biệt để tạo ra một lớp đệm rỗng có khả năng dẫn lưu nước hiệu quả. Sản phẩm này thường có dạng tấm hoặc ô hình học, được sản xuất từ vật liệu polyme chất lượng cao (phổ biến nhất là HDPE tái chế).
Trên thị trường Việt Nam, chúng tôi cung cấp hai loại sản phẩm gồm: bản thoát nước lõi lưới HDPE và thảm thoát nước sử dụng ống HDPE để đáp ứng nhu cầu theo từng dự án.

Thảm thoát nước:
Vật liệu thoát nước composite lưu lượng cao, cấu tạo từ ống HDPE kết hợp vải địa kỹ thuật không dệt polypropylene, có độ bền cơ học và hóa học cao, phù hợp môi trường đất – nước xâm thực. Sản phẩm dẫn thoát nước theo phương ngang hiệu quả, ứng dụng làm lớp thoát nước sau tường chắn, mái dốc gia cường và các công trình nền đắp, đường bộ, đường sắt, bãi chôn lấp.

Thông số kỹ thuật
| Tên chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp thử |
| Thông số ống thoát nước | ||
| Đường kính ống nước | 16 - 20 - 25 mm | EN 61386-1 |
| Khoảng cách ống | 0.25 - 0.5 - 1 - 2 m | ASTM D 5035 |
| Chiều dài | 3.2 - 4.0 mm | EN ISO 9863-1 |
| Độ cứng ống tại độ lệch 5% | 4000 kPa | ASTM D 2412 |
| Tính chất vải địa kỹ thuật lọc | ||
| Vật liệu composite | 370 - 425 g/m2 | EN ISO 9864 |
| Cường độ chịu kéo | 14 kN/m | EN ISO 10319 |
| Độ giãn dài | > 60% | EN ISO 10319 |
| Hệ số thấm | 0,07 m/s | EN ISO 11058 |
| Tính chất bản thoát nước | ||
| Khả năng thoát nước trong mặt phẳng (các lớp vải) (400kPa, i=1) | 0.011 l/s/m | EN ISO 12958 |
| Khả năng thoát nước trong mặt phẳng của vật liệu composite | 0.06 - 0.25 l/s/m | EN ISO 12958 |
| Kích thước cuộn | ||
| Chiều dài | 50 m | |
| Bề rộng danh định | 3.9 m | |

Bản thoát nước:
Vật liệu thoát nước địa kỹ thuật phức hợp với thiết kế độc đáo, cấu tạo gồm ba lớp vải địa kỹ thuật polypropylenne được dệt xuyên kim cùng nhau: hai lớp lọc và một lớp thoát nước ở giữa, các ống nhựa polypropylene gân xoắn đục lỗ trên bề mặt bố trí cách đều theo phương ngang tạo thành một sản phẩm phức hợp duy nhất.


Thông số kỹ thuật
| Tên chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp thử |
| Tính chất lõi lưới | ||
| Mật độ polyme của lõi | > 0.94 g/cm3 | ASTM D 1505 |
| Độ bền kéo, md (lưới) | > 8 kN/m | ASTM D 5035 |
| Độ dày | > 5.0 mm | ASTM D 5199 |
| Hàm lượng carbon đen | > 2.0% | ASTM D 4218 |
| Tính chất vải địa kỹ thuật lọc | ||
| Chất liệu vải địa kỹ thuật | > 250 g/m2 | ASTM D5261 |
| Độ bền kéo | > 300 N | ASTM D4632 |
| Độ giãn dài | > 50% | ASTM D4632 |
| Hệ số thấm | > 0.4 cm/s | ASTM D4491 |
| Tính chất bản thoát nước | ||
| Độ bám dính lớp | > 0.35 kN/m | ASTM D7005 |
| Độ truyền dẫn (400kPa, i=1) | ≥ 3.3 x 10-5 m2/s | ASTM D4716 |
| Kích thước cuộn | ||
| Chiều dài | 50 m | |
| Bề rộng danh định | 3.8 m | |
Ưu điểm nổi bật của Thảm thoát nước
- Thoát nước cực nhanh: Cấu trúc lõi rỗng chuyên biệt giúp dẫn lưu nước hiệu quả, loại bỏ áp lực thủy tĩnh lên công trình.
- Độ bền vượt trội: Làm từ nhựa HDPE chất lượng cao, kháng hóa chất, chống ăn mòn và chịu được môi trường đất khắc nghiệt.
- Chịu tải nén tốt: Duy trì cấu trúc dẫn nước ổn định ngay cả dưới áp lực lớn từ lớp đất lấp.
- Thi công tối ưu: Trọng lượng nhẹ, dạng tấm/cuộn giúp vận chuyển và lắp đặt dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc đổ sỏi truyền thống.
- Giải pháp linh hoạt: Đa dạng chủng loại (lõi lưới hoặc tích hợp ống) phù hợp cho mọi địa hình và yêu cầu dự án.
- Thân thiện môi trường: Sử dụng vật liệu tái chế, bền vững và an toàn cho hệ sinh thái.
Ứng dụng tiêu biểu của Thảm thoát nước
Thảm thoát nước là giải pháp kỹ thuật tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nguồn nước và bảo vệ cấu trúc đất. Dưới đây là các ứng dụng thực tế cốt lõi:
- Giảm áp lực nước lỗ rỗng: Thảm giúp thu gom và dẫn nước nhanh chóng ra khỏi khối đất, ngăn chặn sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng nội tại. Điều này giúp duy trì cường độ chống cắt của đất, giữ cho nền móng luôn vững chắc.
- Ngăn ngừa xói mòn: Bằng cách kiểm soát dòng chảy bề mặt và dòng chảy ngầm, thảm ngăn chặn tình trạng rửa trôi các hạt đất mịn, bảo vệ bề mặt công trình trước tác động của nước mưa và dòng chảy xiết.
- Gia cố mái dốc taluy: Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong việc ổn định các mái dốc giao thông, đê đập. Thảm đóng vai trò như một lớp đệm thoát nước, giúp mái taluy không bị sạt trượt do bão hòa nước.
- Ổn định mái dốc sau sạt lở: Đối với các khu vực đã xảy ra sự cố sụt lún, thảm thoát nước được dùng để xử lý túi nước ngầm, hỗ trợ phục hồi và cố định lại cấu trúc địa chất, ngăn ngừa sự cố tái diễn.
- Bảo vệ mái dốc khỏi sạt lở, tăng tuổi thọ công trình: Nhờ khả năng thoát nước triệt để và bảo vệ lớp đất bề mặt, thảm giúp giảm thiểu tối đa rủi ro thiên tai, từ đó kéo dài tuổi thọ vận hành và giảm chi phí bảo trì cho toàn bộ công trình.
