Tin nổi bật

Địa kỹ thuật cho đường sắt tốc độ cao: Kiểm soát biến dạng nền đường và vai trò của các giải pháp gia cường

Đường sắt tốc độ cao đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt đối với khả năng chịu tải, độ cứng và trạng thái biến dạng dài hạn của nền đường. Trong đó, xử lý nền đất yếu, kiểm soát lún không đều và thiết kế các đoạn chuyển tiếp là những bài toán địa kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp giữa khảo sát, tính toán thiết kế, vật liệu gia cường và công nghệ thi công.

Địa kỹ thuật – nền tảng bảo đảm ổn định công trình đường sắt tốc độ cao

Trong kết cấu đường sắt tốc độ cao, nền đường là bộ phận tiếp nhận và truyền tải trọng từ kết cấu đường ray xuống nền đất tự nhiên. Khả năng làm việc của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào sức chịu tải của nền mà còn liên quan trực tiếp đến độ cứng, tính đồng nhất và sự ổn định của nền trong suốt quá trình khai thác.

Khác với yêu cầu kiểm tra sức chịu tải đơn thuần, thiết kế nền đường sắt tốc độ cao cần xem xét đồng thời biến dạng tức thời, quá trình cố kết của đất, lún sau thi công và sự thay đổi trạng thái nền dưới tác động lặp lại của tải trọng đoàn tàu.

Các lớp kết cấu nền đường sắt và vai trò của nền đất trong việc tiếp nhận, phân phối tải trọng từ kết cấu đường ray.

Các lớp kết cấu nền đường sắt và vai trò của nền đất trong việc tiếp nhận, phân phối tải trọng từ kết cấu đường ray.

Đặc biệt, khi tuyến đi qua các khu vực có điều kiện địa chất thay đổi, sự khác biệt về đặc tính biến dạng giữa các đoạn nền có thể dẫn đến lún không đều và thay đổi độ cứng dọc tuyến. Những bất thường này có khả năng ảnh hưởng đến hình học đường ray, làm tăng yêu cầu bảo trì và tác động đến trạng thái làm việc của hệ thống đường sắt.

Vì vậy, địa kỹ thuật giữ vai trò nền tảng trong việc đánh giá điều kiện nền đất, lựa chọn phương án xử lý, kiểm soát biến dạng và bảo đảm tính liên tục về điều kiện làm việc của nền đường.

Vì vậy, địa kỹ thuật giữ vai trò nền tảng trong việc đánh giá điều kiện nền đất, lựa chọn phương án xử lý, kiểm soát biến dạng và bảo đảm tính liên tục về điều kiện làm việc của nền đường.

Bốn bài toán địa kỹ thuật trọng tâm

Xử lý nền đất yếu và kiểm soát lún dài hạn

Nền đất yếu thường có sức kháng cắt thấp, độ nén lún lớn và khả năng thoát nước hạn chế. Khi chịu tải trọng từ nền đắp và kết cấu phía trên, đất có thể tiếp tục biến dạng trong thời gian dài, ngay cả sau khi công trình hoàn thành.

Đối với đường sắt tốc độ cao, vấn đề không chỉ nằm ở tổng độ lún mà còn ở phần lún tiếp diễn sau khi đưa công trình vào khai thác. Nếu biến dạng không được dự báo và kiểm soát phù hợp, nền đường có thể phát sinh những thay đổi hình học cần được xử lý trong quá trình vận hành.

Việc lựa chọn giải pháp xử lý cần dựa trên các yếu tố như chiều dày và đặc tính lớp đất yếu, điều kiện thoát nước, chiều cao nền đắp, tải trọng thiết kế, tiến độ xây dựng và yêu cầu kiểm soát lún.

Các phương án có thể được xem xét bao gồm gia tải trước kết hợp thoát nước, cọc đất gia cố xi măng, cọc gia cố nền, nền đắp trên hệ cọc kết hợp gia cường địa tổng hợp và các giải pháp thay thế hoặc cải thiện đất tại chỗ.

Mỗi phương án có cơ chế làm việc và phạm vi ứng dụng riêng. Chẳng hạn, gia tải trước kết hợp thoát nước hướng đến thúc đẩy quá trình cố kết của đất trước khi khai thác; trong khi các hệ nền gia cố bằng cọc có thể giúp chuyển một phần tải trọng xuống các lớp đất có khả năng chịu lực tốt hơn.

Do đó, phương án tối ưu cần được lựa chọn trên cơ sở tính toán địa kỹ thuật, đánh giá hiệu quả xử lý và yêu cầu biến dạng của từng đoạn tuyến.

Kiểm soát lún không đều tại các đoạn chuyển tiếp

Một trong những vị trí nhạy cảm của tuyến đường sắt tốc độ cao là đoạn chuyển tiếp giữa nền đất và công trình nhân tạo, điển hình như khu vực tiếp giáp giữa nền đắp với mố cầu, cầu cạn hoặc cửa hầm.

Tại những vị trí này, điều kiện chịu lực và độ cứng của kết cấu có thể thay đổi đáng kể trong một khoảng cách ngắn. Móng cầu thường có đặc tính biến dạng khác với nền đất đắp, trong khi nền đất yếu có thể tiếp tục cố kết sau khi công trình đưa vào khai thác.

Đoạn chuyển tiếp giữa mố cầu và nền đắp cần được thiết kế để kiểm soát lún chênh lệch và duy trì hình học tuyến.

Đoạn chuyển tiếp giữa mố cầu và nền đắp cần được thiết kế để kiểm soát lún chênh lệch và duy trì hình học tuyến.

Sự khác biệt đó có thể dẫn đến lún chênh lệch giữa các bộ phận của tuyến, làm xuất hiện biến đổi hình học theo phương dọc đường ray.

Giải pháp kỹ thuật cần hướng đến việc kiểm soát đồng thời độ lún tổng, độ lún chênh lệch và sự thay đổi độ cứng theo chiều dài đoạn chuyển tiếp.

Tùy theo điều kiện địa chất và phương án thiết kế, các biện pháp có thể bao gồm tăng cường xử lý nền tại khu vực chuyển tiếp, điều chỉnh cấu hình gia cố, sử dụng lớp vật liệu gia cường và thiết kế sự chuyển tiếp độ cứng một cách hợp lý.

Điểm cốt lõi là không xem khu vực tiếp giáp giữa nền đất và công trình nhân tạo như một vị trí xử lý độc lập. Đây phải là một phần của bài toán thiết kế liên tục theo chiều dài tuyến, trong đó sự thay đổi về độ cứng và biến dạng được kiểm soát theo yêu cầu khai thác.

Bảo đảm ổn định nền đường và mái dốc dọc tuyến

Các tuyến đường sắt đi qua nhiều dạng địa hình khác nhau, từ đồng bằng có nền đất yếu đến khu vực đồi núi với những đoạn đào sâu và nền đắp cao.

Ở những khu vực này, công tác địa kỹ thuật cần giải quyết đồng thời ổn định nền đường, khả năng chịu tải của đất nền và sự ổn định của mái dốc.

Đối với nền đắp, các yếu tố cần xem xét bao gồm đặc tính vật liệu đắp, chiều cao nền, điều kiện nền tự nhiên, khả năng thoát nước và nguy cơ biến dạng dưới tải trọng khai thác.

Đối với mái dốc, các yếu tố chi phối có thể bao gồm cấu trúc địa tầng, mức độ phong hóa, hệ khe nứt trong đá, điều kiện nước mặt và nước ngầm.

Tùy theo cơ chế mất ổn định, phương án xử lý có thể kết hợp gia cố nền, kết cấu chắn giữ, neo, vật liệu địa tổng hợp và hệ thống thoát nước.

Việc lựa chọn giải pháp cần xuất phát từ điều kiện địa chất và kết quả tính toán ổn định, thay vì áp dụng đồng nhất một cấu hình cho toàn bộ tuyến.

Kiểm soát biến dạng dưới tác động của tải trọng khai thác

Nền đường sắt tốc độ cao làm việc trong điều kiện chịu tải lặp lại. Vì vậy, ngoài tải trọng tĩnh từ kết cấu, thiết kế địa kỹ thuật cần xem xét ảnh hưởng của tải trọng đoàn tàu và đặc tính biến dạng của các lớp vật liệu trong quá trình khai thác.

Tùy theo loại kết cấu đường, điều kiện nền và trạng thái vật liệu, các vấn đề có thể phát sinh bao gồm biến dạng tích lũy, chuyển vị của các lớp vật liệu hạt, suy giảm khả năng liên kết giữa các thành phần và lún không đồng đều.

Đối với đường sắt sử dụng đá ba lát, sự dịch chuyển của các hạt vật liệu và biến dạng tích lũy của lớp nền có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của kết cấu đường.

Trong khi đó, với kết cấu đường không sử dụng đá ba lát, yêu cầu kiểm soát biến dạng của nền và các lớp kết cấu phía dưới cần được xem xét theo đặc điểm làm việc của hệ thống.

Do đó, giải pháp địa kỹ thuật cần được đánh giá không chỉ theo khả năng chịu tải ban đầu mà còn theo khả năng duy trì các điều kiện làm việc cần thiết trong dài hạn.

Các giải pháp gia cường nền đường bằng vật liệu địa tổng hợp

Trong xu hướng phát triển hạ tầng giao thông hiện đại, vật liệu địa tổng hợp được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau, từ gia cường, phân cách đến lọc và thoát nước.

Tuy nhiên, hiệu quả của vật liệu không chỉ phụ thuộc vào đặc tính riêng lẻ mà còn liên quan đến vị trí bố trí, điều kiện tương tác với đất và sự phối hợp với các cấu kiện khác trong hệ nền đường.

Geogrid – gia cường và hạn chế chuyển vị vật liệu

Geogrid là vật liệu địa tổng hợp dạng lưới, có khả năng chịu kéo và tương tác với vật liệu đất hoặc vật liệu hạt theo cấu tạo thiết kế.

Trong các ứng dụng phù hợp, geogrid có thể giúp tăng cường sự liên kết giữa các hạt vật liệu, hạn chế chuyển vị ngang và cải thiện khả năng phân bố tải trong các lớp vật liệu hạt.

Thi công lưới địa kỹ thuật nhằm gia cường các lớp vật liệu trong kết cấu nền đường sắt.

Thi công lưới địa kỹ thuật nhằm gia cường các lớp vật liệu trong kết cấu nền đường sắt.

Đối với kết cấu đường sắt sử dụng đá ba lát, geogrid có thể được bố trí tại các vị trí thích hợp nhằm hạn chế sự dịch chuyển của đá ba lát và hỗ trợ kiểm soát biến dạng tích lũy.

Trong nền đắp, geogrid cũng có thể tham gia hệ thống gia cường nền hoặc kết cấu nền đắp trên cọc, tùy thuộc vào phương án thiết kế.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cường độ chịu kéo, độ cứng của vật liệu, kích thước lỗ lưới, khả năng tương tác với vật liệu hạt, vị trí lắp đặt và điều kiện làm việc của toàn hệ thống.

Vì vậy, việc lựa chọn geogrid cần gắn với yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng hạng mục, thay vì chỉ căn cứ vào cường độ kéo danh định của sản phẩm.

Geocell – tăng cường khả năng giam giữ vật liệu

Geocell là hệ thống ô lưới không gian ba chiều, thường được mở rộng và lấp đầy bằng vật liệu phù hợp để tạo thành lớp gia cường.

Cơ chế làm việc của geocell dựa trên khả năng giam giữ vật liệu trong các ô, hạn chế chuyển vị ngang và huy động tương tác giữa vật liệu lấp đầy với thành ô dưới tác động của tải trọng.

Trong những điều kiện phù hợp, hệ thống này có thể cải thiện độ ổn định của lớp vật liệu, tăng khả năng phân bố tải và hạn chế biến dạng của nền đắp.

Cấu trúc Geocell và ứng dụng giam giữ vật liệu nhằm tăng cường độ ổn định của lớp nền.

Cấu trúc Geocell và ứng dụng giam giữ vật liệu nhằm tăng cường độ ổn định của lớp nền.

Đối với nền đường trên đất yếu, geocell có thể được nghiên cứu như một thành phần trong hệ gia cường tổng hợp. Hiệu quả cần được đánh giá theo chiều cao nền đắp, đặc tính đất nền, loại vật liệu lấp đầy, cấu hình geocell và điều kiện tải trọng.

Một nghiên cứu công bố năm 2026 trên KSCE Journal of Civil Engineering đã xem xét hệ nền đắp đường sắt tốc độ cao sử dụng geocell kết hợp cọc gia cố đất bằng xi măng, tập trung vào khả năng kiểm soát lún và tối ưu cấu hình gia cường. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng của cách tiếp cận kết hợp, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các thông số thiết kế đối với hiệu quả xử lý nền.

Geosynthetics – tích hợp nhiều chức năng trong kết cấu nền

Geosynthetics là nhóm vật liệu địa tổng hợp bao gồm các sản phẩm như geogrid, geotextile, geomembrane và geocomposite.

Tùy theo loại sản phẩm và cấu tạo, các vật liệu này có thể đảm nhiệm một hoặc nhiều chức năng như gia cường, phân cách, lọc và thoát nước.

Trong kết cấu nền đường, việc sử dụng vật liệu địa tổng hợp có thể hỗ trợ kiểm soát sự trộn lẫn giữa các lớp vật liệu, cải thiện điều kiện thoát nước hoặc tăng cường khả năng chịu lực của một số bộ phận trong hệ nền.

Tuy nhiên, không phải mọi loại geosynthetics đều có thể thay thế cho nhau. Mỗi loại vật liệu có đặc tính cơ học, thủy lực và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Việc lựa chọn cần dựa trên chức năng thiết kế, điều kiện tiếp xúc với đất, yêu cầu về độ bền, khả năng chống hư hỏng trong thi công và tuổi thọ công trình.

Đối với các dự án đường sắt tốc độ cao, vật liệu địa tổng hợp cần được xem xét như một thành phần trong giải pháp địa kỹ thuật tổng thể, kết hợp với vật liệu nền, kết cấu gia cường và hệ thống thoát nước.

Tường chắn có cốt và hệ kết cấu gia cường nền đắp

Tường chắn có cốt là giải pháp sử dụng đất đắp kết hợp với các thành phần gia cường để hình thành hệ kết cấu có khả năng chịu lực và ổn định theo thiết kế.

Giải pháp này có thể được xem xét tại các khu vực cần giữ chênh cao địa hình, xây dựng nền đắp hoặc tổ chức không gian tuyến trong điều kiện mặt bằng hạn chế.

Mô hình nền đắp gia cường bằng địa tổng hợp kết hợp hệ cọc nhằm kiểm soát biến dạng trên nền đất yếu.

Mô hình nền đắp gia cường bằng địa tổng hợp kết hợp hệ cọc nhằm kiểm soát biến dạng trên nền đất yếu.

Một hướng ứng dụng khác là nền đắp trên hệ cọc kết hợp lớp đệm gia cường địa tổng hợp, thường được gọi là hệ nền đắp gia cường địa tổng hợp trên cọc (Geosynthetic-Reinforced Pile-Supported, GRPS).

Trong hệ GRPS, tải trọng từ nền đắp được truyền xuống hệ cọc thông qua sự phối hợp giữa hiệu ứng vòm đất, lớp đệm và cơ chế chịu kéo của vật liệu gia cường. Mức độ phân phối tải và hiệu quả giảm lún phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, đặc tính vật liệu, khoảng cách cọc và điều kiện nền đất.

Những hệ kết cấu này có thể mang lại lợi ích trong các điều kiện công trình phù hợp, nhưng cần được tính toán để xác định khả năng chịu lực, biến dạng, ổn định tổng thể và yêu cầu thi công.

Từ lựa chọn vật liệu đến thiết kế hệ giải pháp

Một trong những yêu cầu quan trọng của địa kỹ thuật hiện đại là chuyển từ tư duy lựa chọn vật liệu riêng lẻ sang thiết kế hệ giải pháp dựa trên cơ chế làm việc của công trình.

Chẳng hạn, khi xử lý nền đất yếu, việc bổ sung geogrid không mặc nhiên giải quyết được vấn đề cố kết của lớp đất có tính nén lún cao. Trong những trường hợp này, phương án thiết kế có thể cần kết hợp gia cường với các biện pháp xử lý nền sâu hoặc hệ thống cọc chịu lực.

Tương tự, tại đoạn chuyển tiếp giữa nền đắp và mố cầu, giải pháp cần được xem xét trên cơ sở chênh lệch độ cứng, đặc tính biến dạng của nền và yêu cầu kiểm soát lún dọc tuyến.

Đối với khu vực có điều kiện thoát nước bất lợi, việc lựa chọn vật liệu gia cường cần được phối hợp với phương án thoát nước và kiểm soát tác động của nước.

Quá trình lựa chọn giải pháp vì vậy cần xem xét đồng thời các yếu tố:

  • Điều kiện địa chất: Thành phần đất, chiều dày các lớp địa tầng, sức kháng cắt, tính nén lún và điều kiện nước ngầm.

  • Yêu cầu chịu lực: Tải trọng thiết kế, chiều cao nền đắp, trạng thái ứng suất và điều kiện ổn định của hệ thống.

  • Yêu cầu biến dạng: Tổng lún, lún sau thi công, lún chênh lệch và khả năng duy trì hình học tuyến.

  • Cấu hình vật liệu: Đặc tính cơ học, độ bền, khả năng tương tác với đất và điều kiện lắp đặt.

  • Điều kiện thi công: Mặt bằng, trình tự xây dựng, khả năng tiếp cận, kiểm soát chất lượng và tiến độ dự án.

  • Quản lý trong dài hạn: Quan trắc biến dạng, đánh giá hiệu quả xử lý và duy trì các điều kiện làm việc theo yêu cầu thiết kế.

Sự phối hợp giữa các yếu tố trên là cơ sở để lựa chọn cấu hình giải pháp phù hợp với từng đoạn tuyến, thay vì áp dụng một phương án duy nhất cho những điều kiện địa chất khác nhau.

Kiểm soát chất lượng và quan trắc – yêu cầu xuyên suốt vòng đời công trình

Đối với đường sắt tốc độ cao, chất lượng công tác địa kỹ thuật cần được kiểm soát từ giai đoạn khảo sát, thiết kế đến thi công và theo dõi sau khi hoàn thành.

Trong giai đoạn khảo sát, việc xác định đúng đặc điểm địa tầng, điều kiện nước và các thông số cơ lý của đất là cơ sở để dự báo biến dạng và lựa chọn phương án xử lý.

Trong giai đoạn thi công, cần kiểm soát chất lượng vật liệu, cấu hình lắp đặt, điều kiện nền thực tế và sự phù hợp giữa công việc thực hiện với hồ sơ thiết kế được phê duyệt.

Tùy theo phương án xử lý, các công tác kiểm tra có thể bao gồm thí nghiệm vật liệu, kiểm tra độ chặt, thử tải hoặc thí nghiệm hiện trường, đánh giá mô đun biến dạng và kiểm tra các chỉ tiêu nghiệm thu tương ứng.

Đối với nền đất yếu, việc quan trắc lún và áp lực nước lỗ rỗng có thể được sử dụng để theo dõi quá trình cố kết và đánh giá diễn biến của nền trong quá trình xây dựng.

Tại những khu vực có nguy cơ biến dạng không đều, dữ liệu quan trắc cần được đối chiếu với các tiêu chí thiết kế để kịp thời đánh giá sự phù hợp của phương án xử lý.

Quan trắc không thay thế cho thiết kế hoặc kiểm tra chất lượng, nhưng là công cụ quan trọng giúp kiểm chứng giả thiết tính toán, đánh giá diễn biến thực tế và hỗ trợ quản lý công trình trong dài hạn.

Định hướng ứng dụng giải pháp địa kỹ thuật cho hạ tầng đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Điều kiện địa chất đa dạng tại Việt Nam đặt ra yêu cầu lựa chọn giải pháp địa kỹ thuật theo từng khu vực, từ nền đất yếu tại đồng bằng đến địa hình đồi núi, các đoạn đào sâu, nền đắp cao và khu vực chuyển tiếp giữa nền đất với công trình nhân tạo.

Đối với các đoạn tuyến đi qua đất yếu, trọng tâm là kiểm soát cố kết, lún sau thi công và khả năng duy trì trạng thái biến dạng theo yêu cầu thiết kế.

Tại các đoạn chuyển tiếp, việc thiết kế sự thay đổi độ cứng và kiểm soát lún chênh lệch có ý nghĩa quan trọng đối với tính liên tục của hình học tuyến.

Trong khi đó, tại các khu vực nền đắp cao hoặc điều kiện mặt bằng hạn chế, các hệ gia cường bằng vật liệu địa tổng hợp, nền đắp trên cọc và kết cấu chắn giữ có thể được xem xét như những phương án kỹ thuật phù hợp với điều kiện cụ thể.

Xu hướng ứng dụng geogrid, geocell và các vật liệu geosynthetics mở ra thêm lựa chọn trong thiết kế nền đường, nhưng hiệu quả cần được xác định trên cơ sở tính toán, thí nghiệm và điều kiện triển khai thực tế.

Định hướng quan trọng không nằm ở việc thay thế hoàn toàn các công nghệ truyền thống bằng vật liệu mới, mà ở khả năng kết hợp các giải pháp để đáp ứng yêu cầu chịu lực, ổn định và kiểm soát biến dạng của từng hạng mục.

 

Các giải pháp địa kỹ thuật góp phần nâng cao độ ổn định và khả năng kiểm soát biến dạng của nền đường sắt.

Các giải pháp địa kỹ thuật góp phần nâng cao độ ổn định và khả năng kiểm soát biến dạng của nền đường sắt.

Với định hướng phát triển các giải pháp địa kỹ thuật cho công trình hạ tầng, Minh Đức EC cùng đối tác công nghệ Strata Geosystems quan tâm đến việc ứng dụng vật liệu địa tổng hợp và các hệ giải pháp gia cường trong xử lý nền, ổn định mái dốc và kết cấu tường chắn có cốt.

Thông qua việc kết hợp vật liệu, cấu hình giải pháp và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình, mục tiêu là góp phần nâng cao hiệu quả triển khai các dự án hạ tầng, hướng tới những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và tính bền vững của công trình giao thông tại Việt Nam.

Địa kỹ thuật là một trong những nền tảng quyết định khả năng làm việc ổn định của đường sắt tốc độ cao. Trong đó, kiểm soát lún dài hạn, hạn chế lún không đều, bảo đảm ổn định nền đường và thiết kế hợp lý các đoạn chuyển tiếp là những yêu cầu cần được xem xét xuyên suốt quá trình phát triển dự án.

Các vật liệu như geogrid, geocell và hệ geosynthetics mang đến những lựa chọn gia cường hữu ích khi được sử dụng đúng chức năng và phối hợp với các giải pháp xử lý nền phù hợp.

Từ góc độ kỹ thuật, hiệu quả không nằm ở một vật liệu riêng lẻ mà ở khả năng xác định đúng điều kiện địa chất, lựa chọn đúng cơ chế xử lý và kiểm soát chất lượng theo yêu cầu thiết kế trong toàn bộ vòng đời công trình.

Đây cũng là cơ sở để phát triển các giải pháp địa kỹ thuật phù hợp với điều kiện Việt Nam, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hạ tầng giao thông hiện đại và đường sắt tốc độ cao.

 

 

المقر الرئيسي

العنوان: Minh Duc Building, 301 Phuc Loi, Phuc Loi Ward, Hanoi

Hotline: (+84-24) 3657 4146

Email: info@minhduccorp.com.vn

الفرع الجنوبي

العنوان: No. 40 Vu Tong Phan, Street 21, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City

Hotline: 028.6658.4123

الفرع الأوسط

العنوان: Lot 26-28, B3, Golden Hills, Hai Van Ward, Da Nang

Hotline: (+84-236) 6253668

فرع كمبوديا

العنوان: No. 10A1, Street No.1, Phnom Penh Thmey, Sen Sok, Phnom Penh

Hotline: +855 97 550 6662

مستودع أحجار LEOSTONE

العنوان: No. 4 Chu Van An, Ha Dong, Hanoi

Hotline: 0965630220 - 0353575757

المستودع الرئيسي في الجنوب

العنوان: QL N2, Hamlet 1B, Duc Hoa, Tay Ninh

Hotline: 028 6658 4123

فرع فرنسا

العنوان: Bâtiment 12, 4 Route de Gisy, 91570 Bièvres, France

Hotline: (+33) 658 984 733

تواصل معنا: